mây mù
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lớp mây dày đặc, thấp, che phủ tầm nhìn: "mây mù" chỉ hiện tượng tự nhiên khi hơi nước ngưng tụ thành lớp mây dày đặc, thường ở độ cao thấp, gây cản trở tầm nhìn và tạo cảm giác mờ ảo.
- Ẩn dụ cho sự mơ hồ, không rõ ràng: "mây mù" cũng được dùng để chỉ trạng thái tinh thần, tình huống hoặc thông tin khó hiểu, thiếu minh bạch.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa đen):
- Sáng sớm, cả thung lũng chìm trong mây mù dày đặc. (Buổi sáng, thung lũng bị che phủ bởi lớp mây thấp và dày.)
- Máy bay không thể cất cánh vì mây mù quá dày. (Tầm nhìn bị cản trở do mây thấp, gây khó khăn cho việc bay.)
Danh từ (nghĩa bóng):
- Tâm trí anh ta đầy mây mù, không thể đưa ra quyết định. (Suy nghĩ của anh ấy mơ hồ, không rõ ràng.)
- Thông tin về vụ án vẫn còn mây mù, chưa có kết luận. (Tình huống chưa được làm sáng tỏ, còn nhiều điều chưa rõ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"phủ mây mù": che lấp, làm mờ đi sự thật hoặc ý nghĩa.
- Những lời giải thích của ông ta chỉ phủ mây mù thêm cho vấn đề. (Lời nói của ông ta làm vấn đề càng thêm rối rắm, khó hiểu.)
"lạc trong mây mù": rơi vào trạng thái mơ hồ, không định hướng được.
- Sau cú sốc tinh thần, cô ấy lạc trong mây mù của ký ức. (Cô ấy không thể phân biệt rõ ràng giữa thực tại và tưởng tượng.)
Biến thể và từ gần giống
Mây (danh từ): khối hơi nước ngưng tụ trên bầu trời.
- Trời có nhiều mây, có thể sắp mưa. (Bầu trời bị che phủ bởi mây, dự báo mưa.)
Sương mù (danh từ): hiện tượng hơi nước ngưng tụ gần mặt đất, tương tự mây mù nhưng thường ít đặc hơn.
- Sương mù buổi sáng làm đường phố mờ ảo. (Sương mù gây khó nhìn, nhưng không dày đặc như mây mù.)
Từ đồng nghĩa
Mù mịt: trạng thái không nhìn thấy rõ, thường do mây hoặc sương che phủ.
- Cảnh vật mù mịt trong màn mây dày. (Cảnh vật bị che khuất hoàn toàn.)
Mờ ảo: không rõ nét, khó nhận biết.
- Hình ảnh mờ ảo qua lớp mây mù. (Không thể nhìn rõ do lớp mây che phủ.)
Thành ngữ liên quan
Mây mù che lấp: sự thật hoặc ý nghĩa bị che khuất, khó hiểu.
- Mây mù che lấp lý lẽ của anh ta, không ai hiểu nổi. (Lập luận của anh ta quá mơ hồ, gây khó khăn cho người nghe.)
Vượt qua mây mù: vượt qua khó khăn, tìm ra sự thật.
- Sau bao năm nghiên cứu, họ đã vượt qua mây mù để khám phá bí mật. (Họ đã giải quyết được những điều chưa rõ ràng.)